Mua hàng
Skip to content Skip to footer

Viêm khớp vảy nến là gì? Những điều cần biết về viêm khớp vảy nến

Tổng quan chung

Viêm khớp vảy nến (tiếng Anh: Psoriatic Arthritis – PsA) là một dạng viêm khớp mạn tính thường gặp ở những người đang mắc bệnh vảy nến ở da hoặc móng tay. Bệnh gây viêm, sưng, đau và cứng khớp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Thông thường, các triệu chứng vảy nến ở da sẽ xuất hiện trước, sau đó mới đến tổn thương khớp. Các mảng da đỏ, tróc vảy trắng như sáp nến thường xuất hiện ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu, bàn tay hoặc bàn chân.

Viêm khớp vảy nến có thể ảnh hưởng đến bất kỳ khớp nào trong cơ thể, kể cả cột sống, và mức độ bệnh dao động từ nhẹ đến nặng. Hiện nay chưa có phương pháp điều trị dứt điểm, các biện pháp chủ yếu giúp kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa tổn thương khớp và phòng biến chứng nguy hiểm. Nếu phát hiện muộn và không điều trị kịp thời, bệnh có thể gây mất chức năng khớp vĩnh viễn.

Triệu chứng của viêm khớp vảy nến

Các biểu hiện của bệnh thường phát triển riêng biệt giữa tổn thương da và tổn thương khớp:

  • Tại khớp: Sưng, đau, cứng khớp, thường không đối xứng. Các khớp bị ảnh hưởng phổ biến là ngón tay, ngón chân, khớp gối và khớp cổ tay. Một số người bị sưng toàn bộ ngón tay hoặc ngón chân, khiến chúng trông như “xúc xích”.
  • Tại da: Xuất hiện mảng đỏ, phủ vảy trắng đục, dễ bong. Thường gặp ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu, hoặc kẽ ngón tay, ngực, rốn, kẽ mông.
  • Tại móng: Khoảng 80% người bệnh bị loạn dưỡng móng – móng bị rỗ, dày lên hoặc bong ra khỏi giường móng.
  • Ngoài khớp: Có thể xuất hiện viêm kết mạc, viêm mống mắt, loét niệu đạo, loét miệng, hoặc các bệnh tim mạch như hở van động mạch chủ.
Nguyên nhân gây bệnh

Viêm khớp vảy nến là bệnh lý tự miễn dịch, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các tế bào khỏe mạnh của cơ thể. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ khởi phát bệnh gồm:

  • Yếu tố di truyền:
    • Khoảng 30–50% người bệnh có người thân ruột thịt mắc vảy nến hoặc viêm khớp vảy nến.
    • Các gen liên quan như HLA-B27, HLA-C06, HLA-B38, HLA-B39 được xem là yếu tố di truyền chính.
  • Yếu tố miễn dịch:
    • Sự hoạt hóa quá mức của tế bào lympho T, Th17 và các tế bào miễn dịch khác dẫn đến viêm mạn tính ở da và khớp.
  • Yếu tố môi trường:
    • Nhiễm trùng đường hô hấp, chấn thương, béo phì, stress, hoặc sử dụng thuốc không đúng cách có thể kích hoạt bệnh.
Đối tượng nguy cơ
  • Người đang mắc bệnh vảy nến, đặc biệt là có tổn thương móng.
  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh vảy nến hoặc viêm khớp vảy nến.
  • Độ tuổi 30–50 là nhóm thường mắc bệnh nhất.
Chẩn đoán viêm khớp vảy nến

Bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng và chỉ định các xét nghiệm để phân biệt với các bệnh khớp khác như gout hay viêm khớp dạng thấp.

Các phương pháp thường dùng gồm:

  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra kháng thể RF (Rheumatoid Factor). Nếu âm tính, giúp loại trừ viêm khớp dạng thấp.
  • Xét nghiệm dịch khớp: Giúp phân biệt với bệnh gout bằng cách kiểm tra tinh thể acid uric.
  • Chụp X-quang hoặc MRI: Giúp phát hiện tổn thương đặc trưng ở khớp, gân và dây chằng.
Phòng ngừa và kiểm soát bệnh

Do chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn, người bệnh cần duy trì điều trị lâu dài và thay đổi lối sống lành mạnh để hạn chế tái phát:

  • Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Báo ngay cho bác sĩ khi có tác dụng phụ.
  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu omega-3.
  • Hạn chế thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, rượu bia và thuốc lá.
  • Duy trì cân nặng hợp lý, tập luyện nhẹ nhàng như yoga, bơi lội, đi bộ.
  • Ngủ đủ giấc, tránh căng thẳng kéo dài.
Điều trị viêm khớp vảy nến

Mục tiêu điều trị là giảm viêm, giảm đau, kiểm soát tổn thương da và ngăn ngừa biến chứng.

Các phương pháp điều trị gồm:

  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Dùng trong giai đoạn viêm nhẹ, giảm đau và sưng khớp. (Ví dụ: Naproxen, Diclofenac, Celecoxib…)
  • Thuốc corticosteroid tiêm tại chỗ: Dành cho khớp bị sưng đau nhiều, không đáp ứng với NSAIDs.
  • Thuốc DMARDs (thuốc chống thấp khớp cải thiện diễn tiến bệnh): Như Methotrexate, Sulfasalazine, Leflunomide… giúp kiểm soát tiến triển bệnh mạn tính.
  • Thuốc sinh học (Biologics): Dành cho trường hợp nặng, không đáp ứng với điều trị thông thường.
    Ví dụ: Etanercept, Infliximab, Adalimumab, Golimumab…
  • 👉 Lưu ý:
    • Cần tầm soát lao, viêm gan và kiểm tra chức năng gan thận trước khi dùng.
    • Không phối hợp hai loại thuốc sinh học cùng lúc.
    • Tránh dùng corticoid toàn thân vì có thể làm tăng nặng vảy nến.
Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt

Thực phẩm nên dùng:

  • Cá hồi, cá thu, cá ngừ (giàu omega-3, giảm viêm).
  • Rau xanh, củ quả giàu beta-carotene như cà rốt, khoai lang, cải xoăn, việt quất.
  • Dầu oliu thay cho dầu ăn thường.

Thực phẩm nên hạn chế:

  • Thịt đỏ, sữa, đường tinh luyện.
  • Thực phẩm chứa gluten, đồ chiên xào, rượu bia.

Thói quen tốt:

  • Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày.
  • Massage và chườm lạnh khớp bị sưng đau.
  • Giữ tinh thần thoải mái, tránh stress.

Viêm khớp vảy nến là bệnh lý mạn tính phức tạp có thể gây tàn phế nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Tuy chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn, nhưng việc tuân thủ điều trị, kết hợp chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt triệu chứng, duy trì vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.

👉 Hãy đến khám tại các cơ sở y tế uy tín ngay khi có dấu hiệu sưng, đau hoặc cứng khớp để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

Leave a Comment