Đạm niệu, hay còn gọi là protein niệu, là tình trạng protein (chủ yếu là albumin) xuất hiện bất thường trong nước tiểu. Đây là một dấu hiệu cảnh báo chức năng lọc máu của thận đang bị tổn thương hoặc suy giảm. Nếu đạm niệu kéo dài và không được điều trị, nguy cơ dẫn đến suy thận mạn tính sẽ tăng cao.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đạm niệu, giúp bạn nhận biết sớm các triệu chứng, hiểu rõ nguyên nhân và có phương pháp điều trị, phòng ngừa phù hợp.
Tổng quan chung

Đạm niệu là khi lượng protein trong nước tiểu vượt quá 150 mg/ngày. Protein, đặc biệt là albumin, là chất quan trọng cần thiết cho máu. Khi protein bị lẫn vào nước tiểu, điều đó cho thấy thận (bộ phận có vai trò giữ lại protein trong máu) đang gặp vấn đề.
Mức độ nguy hiểm:
- Giai đoạn sớm: Có thể điều trị dứt điểm nếu phát hiện kịp thời.
- Đạm niệu kéo dài: Gây tổn thương thận nghiêm trọng hơn, mất protein đáng kể, và làm tăng cao nguy cơ mắc suy thận mạn tính.
- Hội chứng thận hư: Nếu chỉ số protein niệu đạt 3 – 3,5 g/ngày, đây là dấu hiệu của hội chứng thận hư, một tình trạng rất nghiêm trọng.
Triệu chứng nhận biết đạm niệu
Ở giai đoạn sớm, đạm niệu thường không có triệu chứng rõ ràng. Khi lượng protein mất đi nhiều hơn, các dấu hiệu sau sẽ xuất hiện:
- Nước tiểu có bọt: Đây là triệu chứng phổ biến và dễ nhận biết nhất, do lượng protein cao trong nước tiểu.
- Phù nề: Sưng ở mặt, tay, chân do cơ thể giữ nước do mất protein (albumin).
- Mệt mỏi: Do giảm chức năng thận và mất protein cần thiết cho cơ thể.
- Tăng tần suất đi tiểu bất thường.
- Chuột rút: Thường xảy ra vào buổi tối.
- Buồn nôn và ói mửa: Khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng.
Nguyên nhân và đối tượng có nguy cơ
Đạm niệu xảy ra chủ yếu do tổn thương các đơn vị lọc máu của thận.
Các nguyên nhân chính gây đạm niệu:
- Bệnh đái tháo đường: Là nguyên nhân phổ biến, đặc biệt khi đường huyết không được kiểm soát tốt.
- Cao huyết áp: Gây tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận.
- Các bệnh lý tại thận: Viêm cầu thận, thận hư, hoặc bệnh thận đa nang.
- Nhiễm trùng tiểu: Có thể làm tăng protein niệu tạm thời.
- Mất nước: Gây rối loạn tái hấp thu protein của thận, dẫn đến đạm niệu tạm thời và có thể tự khỏi.
- Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc, ví dụ như NSAID, có thể gây đạm niệu nếu sử dụng lâu dài.
- Đạm niệu chức năng lành tính: Xảy ra do vận động quá mức, sốt, hoặc thay đổi tư thế đột ngột, thường là tạm thời.
Đối tượng có nguy cơ cao:
- Người cao tuổi (trên 65 tuổi).
- Người mắc bệnh đái tháo đường và cao huyết áp.
- Người có tiền sử mắc các bệnh lý về thận hoặc có người thân trong gia đình bị bệnh thận.
- Người mắc các bệnh lý hệ thống gây tổn thương thận (ví dụ: lupus ban đỏ).
Chẩn đoán và phương pháp điều trị
Chẩn đoán:
- Xét nghiệm máu: Đo các chỉ số chức năng thận và xác định nguyên nhân gây đạm niệu.
- Siêu âm thận: Giúp phát hiện các bất thường về cấu trúc thận
- Xét nghiệm hình ảnh: Chụp CT và siêu âm có thể giúp phát hiện sỏi thận, khối u hoặc một số vấn đề tắc nghẽn khác.
- Sinh thiết thận: Bác sĩ có thể lấy một mẫu mô thận nhỏ và mang đi kiểm tra dưới kính hiển vi, nhằm phát hiện các vấn đề bất thường.
Điều trị:

Phương pháp điều trị đạm niệu phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
- Đạm niệu do bệnh lý thận: Chủ yếu điều trị nội khoa bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, kết hợp với chế độ ăn uống và sinh hoạt phù hợp.
- Đạm niệu do đái tháo đường: Cần kiểm soát chặt chẽ lượng đường trong máu bằng thuốc và chế độ dinh dưỡng.
- Đạm niệu chức năng lành tính: Thường không cần điều trị bằng thuốc, bệnh có thể tự khỏi sau khi loại bỏ nguyên nhân.
Phòng ngừa đạm niệu
Việc phòng ngừa đạm niệu chủ yếu tập trung vào việc bảo vệ và tăng cường sức khỏe của thận:
- Kiểm soát bệnh lý nền: Thường xuyên kiểm tra và duy trì ổn định huyết áp, lượng đường trong máu.
- Chế độ dinh dưỡng hợp lý:
- Hạn chế ăn các thực phẩm quá giàu đạm và muối.
- Ăn nhiều chất xơ để cân bằng đường huyết.
- Thói quen sinh hoạt lành mạnh:
- Uống đủ nước để tránh mất nước.
- Tập thể dục đều đặn.
- Ngừng hút thuốc lá (hoặc hạn chế tối đa hút thuốc thụ động).
- Không tự ý sử dụng các loại thuốc chống viêm, giảm đau mà không có chỉ định của bác sĩ.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.


