Ung thư âm hộ thường biểu hiện như một nốt hoặc một vết loét gây ngứa. Vị trí ung thư âm hộ thường gặp nhất là ở môi lớn, ngoài ra còn có thể xuất hiện ở môi bé, âm vật hay các tuyến âm đạo. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến hơn ở phụ nữ lớn tuổi.
Tổng quan chung
Ung thư âm hộ là bệnh ung thư xảy ra ở bất kỳ bộ phận nào thuộc cơ quan sinh dục ngoài của nữ giới, nhưng thường gặp nhất ở môi lớn, môi bé và đáy chậu. Bệnh hình thành khi các tế bào ở âm hộ phát triển bất thường, tạo thành khối u hoặc vết loét gây ngứa, đau rát.
Dù hiếm gặp, ung thư âm hộ vẫn là căn bệnh nguy hiểm, chiếm khoảng 0,6% tổng số ca ung thư ở phụ nữ. Bệnh tiến triển chậm và có thể mất từ 10 đến 15 năm mới phát bệnh rõ ràng.
Ung thư âm hộ được chia thành nhiều loại:
- Ung thư biểu mô vảy: chiếm khoảng 87–90% các trường hợp, thường xuất hiện ở môi lớn, môi bé, âm vật hoặc tầng sinh môn.
- Ung thư tuyến Bartholin: chiếm khoảng 1% trường hợp, thường gặp ở phụ nữ trên 40 tuổi.
- Ung thư tế bào đáy: chiếm 1–2%, tiến triển chậm và hiếm di căn.
- Ung thư hắc tố (melanoma): chiếm khoảng 5%, dễ di căn sớm.
- Bệnh Paget âm hộ: dưới 1%, tiến triển chậm nhưng có tỷ lệ tái phát cao.
- Sarcoma âm hộ: hiếm gặp, chỉ chiếm 1–2%.
Triệu chứng
Ung thư âm hộ thường khó phát hiện ở giai đoạn sớm vì triệu chứng không đặc hiệu. Tuy nhiên, người bệnh có thể gặp một số dấu hiệu như:
- Ngứa âm hộ kéo dài, da vùng kín đổi màu hoặc xuất hiện vết loét khó lành.
- Chảy máu âm đạo bất thường, đặc biệt sau khi quan hệ hoặc sau mãn kinh.
- Xuất hiện khối u, vết sùi hoặc dịch âm đạo có mùi hôi, lẫn máu.
- Đau, rát khi đi tiểu, tiểu ra máu, đau vùng chậu hoặc bụng dưới kéo dài.
Nguyên nhân
Nguyên nhân chính xác của ung thư âm hộ chưa được xác định rõ, tuy nhiên các yếu tố sau có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh:
- Nhiễm virus HPV, đặc biệt là các tuýp 16, 18 và 33.
- Các tổn thương tiền ung thư ở biểu mô âm hộ (VIN – vulvar intraepithelial neoplasia).
- Bệnh da mạn tính như lichen xơ hóa, bệnh Paget hoặc viêm âm hộ kéo dài.
- Hút thuốc lá, suy giảm miễn dịch, đái tháo đường, cao huyết áp.
- Tiền sử viêm nhiễm phụ khoa hoặc mãn kinh sớm.
Đối tượng nguy cơ
Ung thư âm hộ có thể gặp ở hai nhóm đối tượng:
- Phụ nữ trẻ tuổi (35–55 tuổi) có tiền sử nhiễm HPV.
- Phụ nữ lớn tuổi (55–85 tuổi) mãn kinh lâu năm, có rối loạn biểu mô do viêm nhiễm mạn tính.
Chẩn đoán
Bệnh có thể bị nhầm với các bệnh lý phụ khoa khác như sùi mào gà, bệnh Paget, nang tuyến Bartholin,… Do đó, bác sĩ sẽ chỉ định một số phương pháp kiểm tra như:

- Sinh thiết mô tại vị trí nghi ngờ để xác định tế bào ung thư.
- Soi cổ tử cung hoặc nhuộm toluidine xanh để quan sát tổn thương.
- Xét nghiệm HPV để kiểm tra sự hiện diện của virus gây bệnh.
Phòng ngừa bệnh
Một số biện pháp giúp phòng ngừa ung thư âm hộ hiệu quả:
- Khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm bất thường.
- Tiêm vaccine ngừa HPV (Gardasil hoặc Cervarix) để giảm nguy cơ nhiễm virus.
- Quan hệ tình dục an toàn, chung thủy một vợ một chồng, sử dụng bao cao su khi cần thiết.
- Duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế rượu bia, thuốc lá.
- Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ và đúng cách.
Điều trị như thế nào
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn và thể trạng bệnh nhân. Các lựa chọn phổ biến gồm:
- Phẫu thuật: là phương pháp chính, có thể cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ âm hộ, kèm nạo hạch bẹn – chậu nếu cần.
- Xạ trị: sử dụng tia X hoặc proton để tiêu diệt tế bào ung thư, thường kết hợp với hóa trị trước hoặc sau phẫu thuật.
- Hóa trị: dùng thuốc tiêm hoặc uống để ức chế tế bào ung thư, đôi khi kết hợp với xạ trị nhằm tăng hiệu quả điều trị.
Sau điều trị, người bệnh cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm nguy cơ tái phát, đồng thời duy trì chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh để hỗ trợ hồi phục và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.


