Sẹo lồi là tình trạng sẹo không bình thường, đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của mô xơ sau khi da bị tổn thương. Sẹo lồi thường nổi gồ cao trên bề mặt da, lan rộng ra ngoài ranh giới vết thương ban đầu, gây đau, ngứa và ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế hình thành, các yếu tố nguy cơ và các phương pháp điều trị sẹo lồi phổ biến hiện nay.
Sẹo lồi là gì và cơ chế hình thành
Sẹo là kết quả tự nhiên của quá trình liền vết thương, khi các mô sợi thay thế vùng da bị tổn thương. Quá trình hồi phục tổn thương da bao gồm ba giai đoạn chính: phản ứng viêm, tăng sinh và tái tạo tổ chức, thường kéo dài từ 3 đến 6 tháng.
- Sẹo lồi: Là sự rối loạn trong giai đoạn tăng sinh và tái tạo, dẫn đến sự phát triển không ngừng và quá mức của các tổ chức xơ. Sẹo lồi vượt ra ngoài ranh giới vết thương ban đầu.
- Người trong độ tuổi 10-30 tuổi có nguy cơ bị sẹo lồi cao nhất. Dù chưa có số liệu chứng minh rõ ràng nhưng đa phần nữ giới có xu hướng hình thành sẹo lồi cao hơn là nam giới.
Triệu chứng nhận biết sẹo lồi

Sẹo lồi có thể gây khó chịu và dễ nhận biết qua các dấu hiệu:
- Hình dạng và màu sắc: Vùng da bị tổn thương gồ lên, có bướu, thường có màu hồng, đỏ hoặc rám nắng.
- Sẹo lồi có xu hướng lớn hơn vết thương ban đầu và tiếp tục phát triển theo thời gian (vài tuần đến vài tháng).
- Gây ngứa, đau, khó chịu hoặc cảm thấy mềm/nhão khi sờ vào. Sẹo có thể bị kích thích khi ma sát với quần áo.
- Nhiều vết sẹo lồi cứng, chặt có thể hạn chế chuyển động của người bệnh.
Nguyên nhân gây sẹo lồi
Sự hình thành và mức độ phì đại của sẹo lồi là sự kết hợp của nhiều yếu tố:
- Cơ địa và Di truyền: Yếu tố quan trọng nhất. Người có cơ địa sẹo lồi (tiền sử gia đình) có nguy cơ cao hình thành sẹo lồi phì đại.
- Nhiễm khuẩn/Dị vật: Vết thương bị nhiễm khuẩn hoặc còn dị vật (lông, cát, bụi bẩn, u hạt…) khiến vết thương lành thứ phát.
- Xử lý vết thương không đúng cách:
- Không làm sạch hoàn toàn dị vật hoặc nhiễm trùng.
- Băng bó căng hoặc trùng quá mức.
- Căng kéo vùng vết thương, da vết thương không bằng phẳng, khâu vá không đúng lớp.
- Thói quen sinh hoạt: Cạy, nặn mụn trứng cá không đúng vệ sinh, gây tổn thương và nhiễm khuẩn.
- Chế độ ăn uống: Trong thời gian vết thương hồi phục, ăn các thực phẩm làm tăng khả năng phát triển sẹo lồi như rau muống, thịt gà, trứng, đồ nếp…
Chẩn đoán và phòng ngừa sẹo lồi
Chẩn đoán:
Sẹo lồi thường được chẩn đoán dễ dàng bằng nhìn và sờ. Trong trường hợp sẹo lồi quá phát hoặc có dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể thực hiện:
- Sinh thiết da: Lấy mẫu mô tại vùng sẹo để quan sát dưới kính hiển vi, giúp loại trừ nguy cơ ung thư da và xác định phương án điều trị.
Phòng ngừa:
Những người có cơ địa dễ bị sẹo lồi cần thận trọng đặc biệt:
- Không xỏ lỗ tai, xỏ khuyên, xăm mình. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật thẩm mỹ nào có nguy cơ gây sẹo.
- Chăm sóc vết thương ngay lập tức: Xử lý sạch sẽ mọi vết thương (dù nhỏ) để da nhanh lành. Liên hệ bác sĩ da liễu để được hướng dẫn cách chăm sóc và băng bó đúng cách.
Phương pháp điều trị sẹo lồi
Có nhiều phương pháp điều trị sẹo lồi, bác sĩ sẽ sử dụng một hoặc kết hợp các phương pháp điều trị tùy vào tình trạng bệnh. Các phương pháp điều trị sẹo lồi thường sử dụng như:
- Chăm sóc vết thương: Đối với sẹo lồi mới, phương pháp điều trị có thể là băng ép từ vải co giãn hoặc các vật liệu khác. Phương pháp này được sử dụng sau khi phẫu thuật xóa sẹo lồi. Để làm giảm hoặc ngăn ngừa sẹo sau phẫu thuật thì cần tạo áp lực lên vết thương bằng cách đeo băng ép từ 12 – 24 giờ mỗi ngày và kéo dài từ 4 – 6 tháng để có hiệu quả. Tuy nhiên, khi thực hiện phương pháp này, người bệnh cảm thấy rất khó chịu.
- Dùng kem corticosteroid: Bôi kem corticosteroid theo toa để giúp giảm ngứa.
- Thuốc tiêm: Nếu sẹo lồi nhỏ, bác sĩ sẽ làm giảm độ dày của sẹo bằng cách tiêm cortisone hoặc các steroid khác. Người bệnh cần tiêm thuốc hàng tháng (tối đa 6 tháng) trước khi vết sẹo phẳng lại. Tuy nhiên, khi tiêm corticosteroid sẽ dễ gây các tác dụng phụ như: làm mỏng da, nổi vân mạng nhện, thay đổi màu da (giảm hoặc tăng sắc tố da).
- Áp lạnh: Các sẹo lồi nhỏ muốn làm giảm hoặc loại bỏ chúng sẽ đông lạnh bằng nitơ lỏng. Các tác dụng phụ xảy ra khi dùng phương pháp này như: phồng rộp, đau, mất màu da (giảm sắc tố).
- Điều trị bằng laser: Sẹo lồi lớn được làm phẳng bằng việc điều trị với nhiều phiên laser nhuộm xung (từ 4 – 8 tuần giữa các phiên) để giảm ngứa, làm mờ sẹo. Bác sĩ có thể kết hợp liệu pháp laser với tiêm cortisone. Các tác dụng phụ có thể xảy ra gồm: giảm hoặc tăng sắc tố, phồng rộp, đóng vảy (phổ biến hơn ở những người có làn da sẫm màu).

- Phóng xạ: Dùng bức xạ (Photpho 32 hoặc tia X) mức độ thấp giúp thu nhỏ hoặc giảm mô sợi tạo sẹo. Thế nhưng, bức xạ có tác dụng phụ dễ gây biến chứng ung thư da.
- Phẫu thuật: Nếu khi áp dụng các phương pháp điều trị trên mà không giảm sẹo lồi, bác sĩ sẽ loại bỏ chúng bằng cách phẫu thuật kết hợp với các phương pháp khác.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.


